Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáp cạnh
* phó từ edgeways
* Từ tham khảo/words other:
-
túc từ gián tiếp
-
tục tự thiêu chết theo chồng
-
túc từ trực tiếp
-
tức tức
-
tức tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáp cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- túc từ gián tiếp
- tục tự thiêu chết theo chồng
- túc từ trực tiếp
- tức tức
- tức tụng