Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao hoan
- have a good/jolly time together|= cùng nhau lại chuốc chén quỳnh giao hoan (truyện kiều) they drank to their new joy
* Từ tham khảo/words other:
-
phú cường
-
phủ đá
-
phủ đá cuội
-
phủ đá sỏi
-
phụ đảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao hoan
* Từ tham khảo/words other:
- phú cường
- phủ đá
- phủ đá cuội
- phủ đá sỏi
- phụ đảm