Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao hàng
- to deliver goods; delivery|= giao hàng từng đợt delivery by instalments|= giao hàng tận nhà home delivery
* Từ tham khảo/words other:
-
phương trình bậc nhất
-
phương trình bất định
-
phương trình chuẩn
-
phương trình đa thức
-
phương trình đặc trưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao hàng
* Từ tham khảo/words other:
- phương trình bậc nhất
- phương trình bất định
- phương trình chuẩn
- phương trình đa thức
- phương trình đặc trưng