Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giàn xếp
* dtừ|- accommodation
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng người nhảy múa
-
vòng người vây quanh
-
vòng người xem
-
vọng nguyệt
-
vòng nguyệt quế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giàn xếp
* Từ tham khảo/words other:
- vòng người nhảy múa
- vòng người vây quanh
- vòng người xem
- vọng nguyệt
- vòng nguyệt quế