Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gian truân
- hard (nói về cuộc đời)|= sống một cuộc đời gian truân từ lúc bé to lead a hard life from a child
* Từ tham khảo/words other:
-
trại trẻ
-
trại trẻ em cầu bơ cầu bất
-
trại trẻ em hư hỏng
-
trại trừng giới
-
trại tù binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gian truân
* Từ tham khảo/words other:
- trại trẻ
- trại trẻ em cầu bơ cầu bất
- trại trẻ em hư hỏng
- trại trừng giới
- trại tù binh