Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gian tham
- dishonest and greedy|= bọn quan lại gian tham dishonest and greedy manarins
* Từ tham khảo/words other:
-
lượng mưa
-
lượng mưa trung bình
-
lượng mức
-
lưỡng nan
-
lương năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gian tham
* Từ tham khảo/words other:
- lượng mưa
- lượng mưa trung bình
- lượng mức
- lưỡng nan
- lương năng