Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gián quan
- censor (under imperial regime)
* Từ tham khảo/words other:
-
đi đến chỗ nghĩ rằng
-
đi đến chỗ thỏa thuận
-
đi đến chỗ túng quẫn
-
đi đến cùng
-
đi đến một hải cảng nước ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gián quan
* Từ tham khảo/words other:
- đi đến chỗ nghĩ rằng
- đi đến chỗ thỏa thuận
- đi đến chỗ túng quẫn
- đi đến cùng
- đi đến một hải cảng nước ngoài