Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giãn bớt dây
- let the rope slacken
* Từ tham khảo/words other:
-
từ ngữ địa phương
-
từ ngữ học
-
từ ngữ phản quy tắc
-
từ ngữ riêng của một tỉnh
-
từ ngữ tục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giãn bớt dây
* Từ tham khảo/words other:
- từ ngữ địa phương
- từ ngữ học
- từ ngữ phản quy tắc
- từ ngữ riêng của một tỉnh
- từ ngữ tục