Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giận ai
* thngữ|- to be in with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
không có vật kèm theo
-
không có vẻ
-
không có vẻ chính khách
-
không có vẻ đáng tin cậy
-
không có vẻ đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giận ai
* Từ tham khảo/words other:
- không có vật kèm theo
- không có vẻ
- không có vẻ chính khách
- không có vẻ đáng tin cậy
- không có vẻ đúng