Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giắm giẳn
- splutter peevishly|= giắm gia giắm giẳn (láy, ý tăng) hay ốm đau, lúc nào cũng giắm gia giắm giẳn to splutter peevishly the whole day because of frequuent ailment
* Từ tham khảo/words other:
-
hành lá
-
hành lạc
-
hành lang
-
hành lang an toàn
-
hành lang lộ thiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giắm giẳn
* Từ tham khảo/words other:
- hành lá
- hành lạc
- hành lang
- hành lang an toàn
- hành lang lộ thiên