Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấm chua
- vinegar|= giấm chua lại tội bằng ba lửa nồng (truyện kiều) her vinegar will burn worse than he'll own fire
* Từ tham khảo/words other:
-
ủy viên quản lý tài sản của giáo hội
-
ủy viên quản trị
-
ủy viên sáng lập
-
ủy viên tài phán của giáo hội
-
uy vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấm chua
* Từ tham khảo/words other:
- ủy viên quản lý tài sản của giáo hội
- ủy viên quản trị
- ủy viên sáng lập
- ủy viên tài phán của giáo hội
- uy vọng