Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giậc cục
- jerk move with frequent jolts
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt vỉ lò
-
đặt vị trí
-
đặt viên đá đầu tiên
-
đắt vợ
-
đặt vòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giậc cục
* Từ tham khảo/words other:
- đặt vỉ lò
- đặt vị trí
- đặt viên đá đầu tiên
- đắt vợ
- đặt vòng