Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giác chứng
- the evidence of the senses
* Từ tham khảo/words other:
-
không tận tâm
-
không tán thành
-
không tán thành quan điểm chính thức
-
không tán thành quan điểm của đa số
-
không tán thưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giác chứng
* Từ tham khảo/words other:
- không tận tâm
- không tán thành
- không tán thành quan điểm chính thức
- không tán thành quan điểm của đa số
- không tán thưởng