Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gia khánh
- family guest
* Từ tham khảo/words other:
-
trăng già
-
trăng giả
-
trắng giã
-
trạng gia ngữ
-
tràng giàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gia khánh
* Từ tham khảo/words other:
- trăng già
- trăng giả
- trắng giã
- trạng gia ngữ
- tràng giàng