Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
già khằn
- old and shrivelled
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểm âm sắc
-
kiếm ăn
-
kiếm ăn lần hồi
-
kiểm ba
-
kiệm bạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
già khằn
* Từ tham khảo/words other:
- kiểm âm sắc
- kiếm ăn
- kiếm ăn lần hồi
- kiểm ba
- kiệm bạc