Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giả da
- Imitation leather
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giả da
- imitation leather; leatherette
* Từ tham khảo/words other:
-
bố đồng
-
bộ đồng bộ
-
bộ đóng mở van
-
bộ động vật có tay
-
bộ động vật linh trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giả da
* Từ tham khảo/words other:
- bố đồng
- bộ đồng bộ
- bộ đóng mở van
- bộ động vật có tay
- bộ động vật linh trưởng