Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giá chắc
- true price, definite or final price
* Từ tham khảo/words other:
-
chắc mẩm sẽ thắng
-
chắc mập
-
chắc mỏm
-
chắc mười mươi
-
chắc nặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giá chắc
* Từ tham khảo/words other:
- chắc mẩm sẽ thắng
- chắc mập
- chắc mỏm
- chắc mười mươi
- chắc nặng