Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gen trội
* dtừ|- dominant
* Từ tham khảo/words other:
-
có pha trộn
-
có phải
-
có phải ở đấy không
-
có phải tình hình như thế không
-
có phẩm cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gen trội
* Từ tham khảo/words other:
- có pha trộn
- có phải
- có phải ở đấy không
- có phải tình hình như thế không
- có phẩm cách