Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạt thầm
* thngữ|- to whisk away
* Từ tham khảo/words other:
-
mờ sáng
-
mô sáp
-
mở số
-
mô tả
-
mô tả bằng hình tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạt thầm
* Từ tham khảo/words other:
- mờ sáng
- mô sáp
- mở số
- mô tả
- mô tả bằng hình tượng