Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gặp lại
- to meet again; to see again|= hẹn gặp lại anh ở hà nội! see you again in hanoi!|= gặp lại nàng tôi mừng lắm i am very glad/happy to see her again
* Từ tham khảo/words other:
-
nới thắt lưng
-
nói thật mất lòng
-
nỗi thất tình
-
nói thật về
-
nói thật với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gặp lại
* Từ tham khảo/words other:
- nới thắt lưng
- nói thật mất lòng
- nỗi thất tình
- nói thật về
- nói thật với