Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gang đen
- gray iron
* Từ tham khảo/words other:
-
điều giải thích
-
điều giải tội
-
điều giảm nhẹ tội
-
điều giảng dạy
-
điều gợi cho biết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gang đen
* Từ tham khảo/words other:
- điều giải thích
- điều giải tội
- điều giảm nhẹ tội
- điều giảng dạy
- điều gợi cho biết