Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạn lọc
- sort out carefully
* Từ tham khảo/words other:
-
chất tẩy bát đĩa
-
chất tẩy mỡ
-
chất tẩy nhờn
-
chất tẩy uế
-
chất thải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạn lọc
* Từ tham khảo/words other:
- chất tẩy bát đĩa
- chất tẩy mỡ
- chất tẩy nhờn
- chất tẩy uế
- chất thải