Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gần đúng
* dtừ|- approach, approximation|* ttừ|- approximate, rough, proximate, approximative, warm
* Từ tham khảo/words other:
-
phạm vi rộng
-
phạm vi rộng lớn
-
phạm vi tác động
-
phạm vi tần số
-
phạm vi xoay chuyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gần đúng
* Từ tham khảo/words other:
- phạm vi rộng
- phạm vi rộng lớn
- phạm vi tác động
- phạm vi tần số
- phạm vi xoay chuyển