Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạn
- decant|= gạn rượu đổ cặn đi to decant wine and throw away the sediment|- interrogate, inquire in detail
* Từ tham khảo/words other:
-
màn cửa
-
mãn cuộc
-
màn cuối
-
màn cuối của cuộc đời
-
mần dạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạn
* Từ tham khảo/words other:
- màn cửa
- mãn cuộc
- màn cuối
- màn cuối của cuộc đời
- mần dạ