Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gai người
- shivering, fever, chill
* Từ tham khảo/words other:
-
dân tộc xla-vơ
-
dẫn tới
-
đạn trái phá
-
dàn trận
-
dàn trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gai người
* Từ tham khảo/words other:
- dân tộc xla-vơ
- dẫn tới
- đạn trái phá
- dàn trận
- dàn trang