Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gác phượng
- castle, palace
* Từ tham khảo/words other:
-
không có đủ tư cách
-
không có đức
-
không có được hiệu quả mong muốn
-
không có đuôi
-
không có đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gác phượng
* Từ tham khảo/words other:
- không có đủ tư cách
- không có đức
- không có được hiệu quả mong muốn
- không có đuôi
- không có đường