Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gả ép
- to force somebody into marriage
* Từ tham khảo/words other:
-
người mách lẻo
-
người mách nước
-
người mài dao
-
người mài dao rong
-
người mài giũa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gả ép
* Từ tham khảo/words other:
- người mách lẻo
- người mách nước
- người mài dao
- người mài dao rong
- người mài giũa