Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ế hàng
- find no buyers, have no or few customer
* Từ tham khảo/words other:
-
ráp lại
-
ráp lại vào nhau
-
rắp lòng
-
rập mạnh
-
ráp máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ế hàng
* Từ tham khảo/words other:
- ráp lại
- ráp lại vào nhau
- rắp lòng
- rập mạnh
- ráp máy