Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dỡ lều
- to strike tents
* Từ tham khảo/words other:
-
khói lửa
-
khối lượng
-
khối lượng bốc xếp
-
khối lượng chất lỏng rất nhỏ
-
khối lượng chuyên chở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dỡ lều
* Từ tham khảo/words other:
- khói lửa
- khối lượng
- khối lượng bốc xếp
- khối lượng chất lỏng rất nhỏ
- khối lượng chuyên chở