Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đuột
- quite|= thẳng đuột quite straight
* Từ tham khảo/words other:
-
lời tuyên bố phát cho các báo
-
lời tuyên bố từ chối
-
lời tuyên chiến
-
lời tuyên thệ
-
lời ứng đối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đuột
* Từ tham khảo/words other:
- lời tuyên bố phát cho các báo
- lời tuyên bố từ chối
- lời tuyên chiến
- lời tuyên thệ
- lời ứng đối