Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường tạm thời
- hasty road
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị thay đổi hoàn toàn
-
không bị thế nợ
-
không bị theo dõi
-
không bị theo vết
-
không bị thiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường tạm thời
* Từ tham khảo/words other:
- không bị thay đổi hoàn toàn
- không bị thế nợ
- không bị theo dõi
- không bị theo vết
- không bị thiến