Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường liên lạc
* dtừ|- comms or liaison route
* Từ tham khảo/words other:
-
điện áp so sánh
-
điện áp tạm thời
-
điện áp tăng vọt
-
điện áp theo trục ngang
-
điện áp thử nghiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường liên lạc
* Từ tham khảo/words other:
- điện áp so sánh
- điện áp tạm thời
- điện áp tăng vọt
- điện áp theo trục ngang
- điện áp thử nghiệm