Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
duỗi thẳng
* ngđtừ|- extend
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng anh nói ởanh
-
tiếng anh nói sai
-
tiếng anh phổ thông
-
tiếng ào ào
-
tiếng ba lan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
duỗi thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng anh nói ởanh
- tiếng anh nói sai
- tiếng anh phổ thông
- tiếng ào ào
- tiếng ba lan