Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được tự do làm gì
* thngữ|- to be at liberty
* Từ tham khảo/words other:
-
ưu phiền
-
ưu quyền
-
ưu sầu
-
ưu sinh
-
ưu sinh học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được tự do làm gì
* Từ tham khảo/words other:
- ưu phiền
- ưu quyền
- ưu sầu
- ưu sinh
- ưu sinh học