Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng trước
* đtừ precede|* ngđtừ|- confront|* thngữ|- in face of, in the face of sth
* Từ tham khảo/words other:
-
đường rút lui chiến thuật
-
đường sá
-
đường sắt
-
đường sắt cao
-
đường sắt chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng trước
* Từ tham khảo/words other:
- đường rút lui chiến thuật
- đường sá
- đường sắt
- đường sắt cao
- đường sắt chính