Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng sẵn
- (tin học) precomposed|= ký tự dựng sẵn precomposed character
* Từ tham khảo/words other:
-
chọc gan
-
chọc gậy bánh xe
-
chốc ghẻ
-
chọc ghẹo
-
chọc giận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng sẵn
* Từ tham khảo/words other:
- chọc gan
- chọc gậy bánh xe
- chốc ghẻ
- chọc ghẹo
- chọc giận