Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng cờ
- to raise the standard
* Từ tham khảo/words other:
-
người coi ngựa
-
người coi nhà
-
người coi nơi cấm săn bắn
-
người coi nơi săn bắn
-
người coi sà lan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng cờ
* Từ tham khảo/words other:
- người coi ngựa
- người coi nhà
- người coi nơi cấm săn bắn
- người coi nơi săn bắn
- người coi sà lan