Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đùi
* noun
- thigh
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đùi
- thigh
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu thức phân số
-
biểu thức tích phân
-
biểu thức vô tỷ
-
biểu thuế
-
biểu thuế quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đùi
* Từ tham khảo/words other:
- biểu thức phân số
- biểu thức tích phân
- biểu thức vô tỷ
- biểu thuế
- biểu thuế quan