Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đục vẩn
- turbid, muddy
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống tín hiệu
-
hệ thống tín hiệu chặn đường
-
hệ thống tổ chức
-
hệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh viện
-
hệ thống tôn giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đục vẩn
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống tín hiệu
- hệ thống tín hiệu chặn đường
- hệ thống tổ chức
- hệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh viện
- hệ thống tôn giáo