Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa trả lại
- hand something back|= cô ấy xem xong lá thư và đưa trả lại tôi she read the letter and handed it back to me
* Từ tham khảo/words other:
-
giống cánh tay
-
giọng cao
-
giống cát
-
giống cây
-
giống cây bìm bìm đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa trả lại
* Từ tham khảo/words other:
- giống cánh tay
- giọng cao
- giống cát
- giống cây
- giống cây bìm bìm đại