Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa đi trệch
* thngữ|- to lead aside from
* Từ tham khảo/words other:
-
cưỡng bách
-
cưỡng bách giáo dục
-
cưỡng bách lao động
-
cưỡng bách tòng quân
-
cuồng bạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa đi trệch
* Từ tham khảo/words other:
- cưỡng bách
- cưỡng bách giáo dục
- cưỡng bách lao động
- cưỡng bách tòng quân
- cuồng bạo