Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đột viêm
- apophysitis
* Từ tham khảo/words other:
-
màn hỏa mù
-
màn hướng âm
-
man khai
-
mãn khai
-
mận khô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đột viêm
* Từ tham khảo/words other:
- màn hỏa mù
- màn hướng âm
- man khai
- mãn khai
- mận khô