Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốt sạch phá sạch
- to totally destroy and burn
* Từ tham khảo/words other:
-
treo miệng
-
treo mỏ
-
treo ngang tầm mắt
-
tréo ngoe
-
treo ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốt sạch phá sạch
* Từ tham khảo/words other:
- treo miệng
- treo mỏ
- treo ngang tầm mắt
- tréo ngoe
- treo ngược