Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốt khuỷu
* dtừ|- knuckle
* Từ tham khảo/words other:
-
người kiểm soát vé
-
người kiểm tra
-
người kiểm tra bầu cử
-
người kiểm tra máy
-
người kiểm tra sổ sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốt khuỷu
* Từ tham khảo/words other:
- người kiểm soát vé
- người kiểm tra
- người kiểm tra bầu cử
- người kiểm tra máy
- người kiểm tra sổ sách