Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng trục
(toán học) coaxial|= vòng tròn đồng trục coaxial circles
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng kể
-
đằng khác
-
đáng khâm phục
-
đáng khát khao
-
đáng khen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng trục
* Từ tham khảo/words other:
- đáng kể
- đằng khác
- đáng khâm phục
- đáng khát khao
- đáng khen