Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng niên
- coeval, of the same age|= lợi tức đồng niên annual income
* Từ tham khảo/words other:
-
một phần hai
-
một phần hai mươi
-
một phần mười
-
một phần mười bảy
-
một phần mười bốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng niên
* Từ tham khảo/words other:
- một phần hai
- một phần hai mươi
- một phần mười
- một phần mười bảy
- một phần mười bốn