Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng hụi
- to pay one's share in a tontine
* Từ tham khảo/words other:
-
chất gây men
-
chất gây ra ung thư
-
chất gia tăng
-
chất gia tốc
-
chất gian bào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng hụi
* Từ tham khảo/words other:
- chất gây men
- chất gây ra ung thư
- chất gia tăng
- chất gia tốc
- chất gian bào