Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng hồ
- clock; watch; wrist-watch; ticker|= mặt đồng hồ clock-face; dial|= vỏ đồng hồ clock-case|- gauge; meter; register; counter|= đồng hồ xăng fuel gauge|= đồng hồ tính lệ phí đỗ xe parking-meter
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày công
-
ngày cưới
-
ngây dại
-
ngày đáng ghi nhớ
-
ngày đáo hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng hồ
* Từ tham khảo/words other:
- ngày công
- ngày cưới
- ngây dại
- ngày đáng ghi nhớ
- ngày đáo hạn