Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng đại
- synchronic
* Từ tham khảo/words other:
-
nằm mộng
-
nấm mồng gà
-
nấm moscela
-
năm một
-
nấm mũ độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng đại
* Từ tham khảo/words other:
- nằm mộng
- nấm mồng gà
- nấm moscela
- năm một
- nấm mũ độc