Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng chặt
* dtừ|- fastening|* ngđtừ|- fasten, encapsulate|* thngữ|- to fasten up, to shut up, to shut to|* ttừ|- secure
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà sàn
-
nhà săn
-
nhà sàn trên mặt hồ
-
nhà sản xuất
-
nhà sản xuất nhiều phim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng chặt
* Từ tham khảo/words other:
- nhà sàn
- nhà săn
- nhà sàn trên mặt hồ
- nhà sản xuất
- nhà sản xuất nhiều phim